SOP hệ thống nước tinh khiết đảm bảo chất lượng nước cho sản xuất dược phẩm GMP. Xem thêm thiết kế hệ thống RO/WFI và thẩm định hệ thống nước.

Quy Trình Khởi Động Hệ Thống Nước
Khởi động hệ thống nước sau shutdown hoặc bảo trì:
- Kiểm tra van đường ống — tất cả đúng vị trí (open/close) theo P&ID
- Kiểm tra mực nước tank — đủ mực vận hành
- Bật bơm feed → kiểm tra áp suất đầu vào RO
- Bật hệ thống RO → chờ permeate conductivity ổn định (<1.3 µS/cm)
- Bật EDI (nếu có) → kiểm tra conductivity output (<0.1 µS/cm)
- Bật bơm distribution loop → kiểm tra flow rate (≥1.0 m/s)
- Kiểm tra conductivity, TOC tại use points — xả nước đầu (reject) 15-30 phút
- Khi tất cả thông số trong spec → cho phép sử dụng, ghi logbook
💡 Lưu ý: Nếu hệ thống dừng >24h, phải sanitize toàn bộ loop trước khi sử dụng. Vi sinh bắt đầu hình thành biofilm sau 24-48h nước đứng.
Daily Monitoring — Giám Sát Hàng Ngày
| Thông số | Thiết bị | Tần suất | Alert | Action |
|---|---|---|---|---|
| Conductivity | Online conductivity meter | Liên tục | ≤1.0 µS/cm | ≤1.3 µS/cm |
| TOC | Online TOC analyzer | Liên tục | ≤400 ppb | ≤500 ppb |
| Nhiệt độ | RTD sensor | Liên tục | — | 15-25°C (ambient) hoặc >80°C (hot loop) |
| Flow rate | Flow meter | Liên tục | — | ≥1.0 m/s trong loop |
| RO rejection rate | Tính từ feed/permeate TDS | 2 lần/ngày | <97% | <95% |
| Feed pressure | Pressure gauge | 2 lần/ngày | Ngoài range thiết kế | Kiểm tra bơm/membrane |
Ghi logbook hàng ngày: thời gian, conductivity, TOC, temperature, flow, rejection rate, người kiểm tra, chữ ký. Logbook lưu trữ tối thiểu 5 năm.
Weekly: Vi Sinh & Point-of-Use Flushing
- Lấy mẫu vi sinh: Tại tất cả use points (luân phiên), tank, after treatment, return loop. Test tổng hiếu khí (R2A agar, 30-35°C, 5 ngày)
- Giới hạn PW: Alert ≤50 CFU/mL, Action ≤100 CFU/mL
- Point-of-use flushing: Xả 30-60 giây tại mỗi use point trước khi lấy nước sản xuất (đặc biệt đầu ca sáng)
- Kiểm tra vent filter: 0.2µm hydrophobic trên tank — kiểm tra integrity hàng tháng
Sanitization — Vệ Sinh Định Kỳ
| Phương pháp | Tần suất | Điều kiện | Ưu/Nhược |
|---|---|---|---|
| Hot water | Hàng tuần — hàng tháng | Tuần hoàn ≥80°C trong ≥1 giờ | An toàn, hiệu quả, phổ biến nhất |
| Ozone (O₃) | Hàng tuần | 0.02-0.1 ppm, tuần hoàn 30-60 phút, degas trước dùng | Hiệu quả cao, không residue, nhưng cần thiết bị phá ozone |
| Hóa chất | Khi cần (vi sinh vượt action) | NaOH 0.1-1% hoặc H₂O₂ 1-3%, rửa sạch hoàn toàn sau | Mạnh nhưng phải rửa sạch, kiểm tra residue |
| Steam | 6 tháng — hàng năm | 121°C, 30 phút (chỉ hệ thống WFI) | Hiệu quả nhất nhưng chỉ áp dụng cho WFI loop |
Xử Lý OOS — Investigation & CAPA
Khi kết quả monitoring vượt action limit (Out of Specification):
- Hành động tức thời: Dừng sử dụng nước từ use point vượt spec. Thông báo QA và Production
- Lấy mẫu lại: Lấy mẫu duplicate tại cùng điểm + các điểm lân cận
- Investigation: Kiểm tra thiết bị đo (calibration?), quy trình lấy mẫu (contamination?), hệ thống (biofilm? membrane?)
- Đánh giá sản phẩm: Xác định sản phẩm nào đã sử dụng nước OOS → đánh giá tác động
- Sanitization khẩn cấp: Sanitize loop ngay lập tức
- Mở CAPA: Phân tích nguyên nhân gốc, hành động khắc phục và phòng ngừa
- Lấy mẫu xác nhận: Sau sanitize, lấy mẫu 3 ngày liên tiếp — tất cả phải trong spec
Cần xây dựng SOP hệ thống nước tinh khiết?
Liên hệ Tư Vấn Phòng Sạch để được hỗ trợ xây dựng SOP, sampling plan, và training.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nước tinh khiết có cần tuần hoàn 24/7 không?
Có. GMP yêu cầu loop tuần hoàn liên tục (velocity ≥1.0 m/s) để ngăn vi sinh phát triển biofilm. Nếu dừng >24h, phải sanitize trước khi sử dụng lại.
Conductivity vượt spec thì làm gì?
Kiểm tra: (1) Membrane RO cần thay? (2) EDI hỏng? (3) Nước nguồn thay đổi? Xả reject đến khi ổn. Không dùng nước OOS cho sản xuất. Mở investigation.