SOP

SOP Hệ Thống Nước Tinh Khiết — Giám Sát, Sanitization & Xử Lý OOS

SOP vận hành nước tinh khiết (Purified Water): khởi động, giám sát online, lấy mẫu vi sinh, sanitization, và xử lý OOS theo GMP.

SOP hệ thống nước tinh khiết đảm bảo chất lượng nước cho sản xuất dược phẩm GMP. Xem thêm thiết kế hệ thống RO/WFIthẩm định hệ thống nước.

Mẫu logbook giám sát hệ thống nước tinh khiết theo GMP

Quy Trình Khởi Động Hệ Thống Nước

Khởi động hệ thống nước sau shutdown hoặc bảo trì:

  1. Kiểm tra van đường ống — tất cả đúng vị trí (open/close) theo P&ID
  2. Kiểm tra mực nước tank — đủ mực vận hành
  3. Bật bơm feed → kiểm tra áp suất đầu vào RO
  4. Bật hệ thống RO → chờ permeate conductivity ổn định (<1.3 µS/cm)
  5. Bật EDI (nếu có) → kiểm tra conductivity output (<0.1 µS/cm)
  6. Bật bơm distribution loop → kiểm tra flow rate (≥1.0 m/s)
  7. Kiểm tra conductivity, TOC tại use points — xả nước đầu (reject) 15-30 phút
  8. Khi tất cả thông số trong spec → cho phép sử dụng, ghi logbook
💡 Lưu ý: Nếu hệ thống dừng >24h, phải sanitize toàn bộ loop trước khi sử dụng. Vi sinh bắt đầu hình thành biofilm sau 24-48h nước đứng.

Daily Monitoring — Giám Sát Hàng Ngày

Thông sốThiết bịTần suấtAlertAction
ConductivityOnline conductivity meterLiên tục≤1.0 µS/cm≤1.3 µS/cm
TOCOnline TOC analyzerLiên tục≤400 ppb≤500 ppb
Nhiệt độRTD sensorLiên tục15-25°C (ambient) hoặc >80°C (hot loop)
Flow rateFlow meterLiên tục≥1.0 m/s trong loop
RO rejection rateTính từ feed/permeate TDS2 lần/ngày<97%<95%
Feed pressurePressure gauge2 lần/ngàyNgoài range thiết kếKiểm tra bơm/membrane

Ghi logbook hàng ngày: thời gian, conductivity, TOC, temperature, flow, rejection rate, người kiểm tra, chữ ký. Logbook lưu trữ tối thiểu 5 năm.

Weekly: Vi Sinh & Point-of-Use Flushing

  • Lấy mẫu vi sinh: Tại tất cả use points (luân phiên), tank, after treatment, return loop. Test tổng hiếu khí (R2A agar, 30-35°C, 5 ngày)
  • Giới hạn PW: Alert ≤50 CFU/mL, Action ≤100 CFU/mL
  • Point-of-use flushing: Xả 30-60 giây tại mỗi use point trước khi lấy nước sản xuất (đặc biệt đầu ca sáng)
  • Kiểm tra vent filter: 0.2µm hydrophobic trên tank — kiểm tra integrity hàng tháng

Sanitization — Vệ Sinh Định Kỳ

Phương phápTần suấtĐiều kiệnƯu/Nhược
Hot waterHàng tuần — hàng thángTuần hoàn ≥80°C trong ≥1 giờAn toàn, hiệu quả, phổ biến nhất
Ozone (O₃)Hàng tuần0.02-0.1 ppm, tuần hoàn 30-60 phút, degas trước dùngHiệu quả cao, không residue, nhưng cần thiết bị phá ozone
Hóa chấtKhi cần (vi sinh vượt action)NaOH 0.1-1% hoặc H₂O₂ 1-3%, rửa sạch hoàn toàn sauMạnh nhưng phải rửa sạch, kiểm tra residue
Steam6 tháng — hàng năm121°C, 30 phút (chỉ hệ thống WFI)Hiệu quả nhất nhưng chỉ áp dụng cho WFI loop

Xử Lý OOS — Investigation & CAPA

Khi kết quả monitoring vượt action limit (Out of Specification):

  1. Hành động tức thời: Dừng sử dụng nước từ use point vượt spec. Thông báo QA và Production
  2. Lấy mẫu lại: Lấy mẫu duplicate tại cùng điểm + các điểm lân cận
  3. Investigation: Kiểm tra thiết bị đo (calibration?), quy trình lấy mẫu (contamination?), hệ thống (biofilm? membrane?)
  4. Đánh giá sản phẩm: Xác định sản phẩm nào đã sử dụng nước OOS → đánh giá tác động
  5. Sanitization khẩn cấp: Sanitize loop ngay lập tức
  6. Mở CAPA: Phân tích nguyên nhân gốc, hành động khắc phục và phòng ngừa
  7. Lấy mẫu xác nhận: Sau sanitize, lấy mẫu 3 ngày liên tiếp — tất cả phải trong spec

Cần xây dựng SOP hệ thống nước tinh khiết?
Liên hệ Tư Vấn Phòng Sạch để được hỗ trợ xây dựng SOP, sampling plan, và training.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Nước tinh khiết có cần tuần hoàn 24/7 không?

Có. GMP yêu cầu loop tuần hoàn liên tục (velocity ≥1.0 m/s) để ngăn vi sinh phát triển biofilm. Nếu dừng >24h, phải sanitize trước khi sử dụng lại.

Conductivity vượt spec thì làm gì?

Kiểm tra: (1) Membrane RO cần thay? (2) EDI hỏng? (3) Nước nguồn thay đổi? Xả reject đến khi ổn. Không dùng nước OOS cho sản xuất. Mở investigation.

Cần tư vấn thêm về phòng sạch?

Liên hệ đội ngũ chuyên gia để được hỗ trợ miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí