SOP

SOP Hệ Thống Chiller Phòng Sạch — Vận Hành & Bảo Trì

Quy trình vận hành, giám sát, bảo trì và xử lý sự cố hệ thống chiller phòng sạch theo GMP.

Chiller cung cấp nước lạnh cho hệ thống HVAC — là thiết bị tiêu thụ năng lượng lớn nhất (40-60% tổng điện năng nhà máy). Vận hành đúng SOP theo GMP giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng.

Sơ đồ hệ thống chiller phòng sạch với vòng tuần hoàn nước lạnh

Quy Trình Khởi Động Chiller

Air-Cooled Chiller

  1. Kiểm tra mực dầu compressor (nhìn kính ngắm — mức 1/2-3/4)
  2. Kiểm tra áp suất gas lạnh (không quá thấp — nghi ngờ rò rỉ)
  3. Bật bơm nước lạnh (CHWP) — chờ 2 phút ổn định lưu lượng
  4. Bật chiller từ panel điều khiển — chờ 10-15 phút ổn định
  5. Kiểm tra nhiệt độ nước cấp (target: 7±1°C) và nước hồi (12±1°C)
  6. Kiểm tra dòng điện compressor (<RLA)
  7. Ghi logbook: thời gian, nhiệt độ, áp suất, dòng điện

Water-Cooled Chiller (Bổ Sung)

  • Kiểm tra mực nước cooling tower, bổ sung nếu cần
  • Bật quạt cooling tower
  • Bật bơm nước giải nhiệt (CWP) — chờ lưu lượng ổn định
  • Tiếp tục quy trình giống air-cooled từ bước 3

Giám Sát Hàng Ngày

Thông sốGiá trị bình thườngAlertGhi chú
Nhiệt độ nước cấp7±1°C>9°C hoặc <5°CĐo tại outlet chiller
Nhiệt độ nước hồi12±2°C>15°CĐo tại inlet chiller
Áp suất gas cao (HP)Theo spec nhà SXHigh pressure alarmGhi vào oil/refrigerant log
Áp suất gas thấp (LP)Theo spec nhà SXLow pressure alarmNghi rò rỉ gas
Dòng điện compressor<RLA nameplate>90% RLAĐo bằng ampe kìm
Mực dầu1/2-3/4 kính ngắm<1/4 hoặc >3/4Ghi vào oil log
COP3.5-6.0<3.0Tính từ kW và RT

Bảo Trì Định Kỳ

Tần suấtHạng mục
Hàng tuầnKiểm tra mực dầu, kiểm tra rò rỉ gas (xà phòng hoặc electronic detector)
Hàng thángVệ sinh condenser (air-cooled: xịt nước fin, water-cooled: kiểm tra tube), kiểm tra van tiết lưu
Hàng quýPhân tích dầu compressor, kiểm tra heater sump, test safety controls
6 thángVệ sinh evaporator, kiểm tra tube fouling (water-cooled), calibrate sensors
Hàng nămOverhaul compressor (kiểm tra valve, gasket), thay dầu, thay filter drier, leak test toàn bộ

Xử Lý Sự Cố Thường Gặp

Sự cốNguyên nhân có thểHành động
High pressureCondenser bẩn, quạt hỏng, dư gasVệ sinh condenser, kiểm tra quạt, kiểm tra charge gas
Low pressureThiếu gas (rò rỉ), filter drier tắcLeak test, nạp gas, thay filter drier
Oil failureBơm dầu hỏng, thiếu dầu, oil foamingKiểm tra bơm dầu, bổ sung dầu, kiểm tra heater sump
Water flow alarmBơm hỏng, van đóng, bộ lọc nước tắcKiểm tra bơm, mở van, vệ sinh bộ lọc nước
Nước ra không lạnhEvaporator bẩn, thiếu gas, compressor yếuVệ sinh evaporator, kiểm tra gas, kiểm tra compressor
Chiller tripQuá tải, mất pha, safety tripKiểm tra alarm code → khắc phục → reset → restart

An Toàn Khi Làm Việc Với Chiller

  • Gas lạnh: R410A, R134a không độc nhưng gây ngạt trong không gian kín. R22 (cũ) có ODP. Khi rò rỉ lớn → sơ tán, thông gió
  • Điện cao áp: Compressor 380V/3 phase. Chỉ kỹ thuật viên có chứng chỉ điện mới được thao tác. Luôn LOTO (Lockout/Tagout) trước bảo trì
  • Áp suất cao: Hệ thống gas chịu áp >20 bar. Không tháo nắp khi đang vận hành. Dùng đồng hồ áp suất khi kiểm tra

Cần tư vấn hệ thống chiller phòng sạch?
Liên hệ Tư Vấn Phòng Sạch để được hỗ trợ lựa chọn, vận hành và bảo trì chiller.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

COP của chiller phòng sạch là bao nhiêu?

COP (Coefficient of Performance) thường từ 3.5-6.0. Air-cooled: 2.8-3.5 COP. Water-cooled: 4.0-6.0 COP. COP càng cao = tiết kiệm điện hơn.

Air-cooled hay water-cooled chiller phù hợp hơn?

Air-cooled: đơn giản, không cần cooling tower, phù hợp công suất nhỏ-trung (<500 RT). Water-cooled: hiệu suất cao hơn 15-20%, phù hợp nhà máy lớn nhưng cần cooling tower và bảo trì nhiều hơn.

Cần tư vấn thêm về phòng sạch?

Liên hệ đội ngũ chuyên gia để được hỗ trợ miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí