Air Shower — Cấu Tạo Chi Tiết
Air shower (buồng thổi khí) loại bỏ hạt bụi bám trên trang phục phòng sạch trước khi nhân viên vào vùng sạch. Thiết bị sử dụng luồng khí tốc độ cao qua lọc HEPA để "dội" bụi khỏi bề mặt quần áo, mũ, giày.

Các thành phần chính
- Blower (quạt ly tâm): Tạo luồng khí tốc độ cao 20-30 m/s. Công suất 0.75-2.2 kW tùy kích thước buồng.
- Bộ lọc HEPA H13/H14: Lọc hạt ≥0.3µm, nằm phía đầu ra nozzle. Pre-filter G4 bảo vệ HEPA.
- Nozzle (vòi phun): Bố trí trên 2 tường bên + trần. Góc nghiêng 30-45°. Khoảng cách nozzle: 15-20cm. Số lượng: 12-36 nozzle tùy kích thước.
- Interlock cửa: Hệ thống khóa liên động — cửa vào và cửa ra không mở đồng thời. Khi thổi, cả 2 cửa đều khóa.
- Bảng điều khiển: Timer (15-30s), emergency stop, hiển thị trạng thái. PLC cho air shower tự động.
- Sàn: Inox có lỗ hoặc grating — bụi rơi xuống được hút đi, không tái phát tán.
Thông Số Kỹ Thuật Air Shower
| Thông số | 1 người | 2 người | Cargo (hàng hóa) |
|---|---|---|---|
| Kích thước (mm) | 1000×1000×2200 | 1500×1000×2200 | 2000×2000×2200 |
| Tốc độ gió (nozzle) | ≥20 m/s | ≥20 m/s | ≥25 m/s |
| Thời gian thổi | 15-30s | 15-30s | 30-60s |
| Số nozzle | 12-16 | 24-36 | 36-48 |
| Bộ lọc | HEPA H13 | HEPA H13 | HEPA H13/H14 |
| Vật liệu | Inox 304/201 | Inox 304 | Inox 304 |
| Giá tham khảo | 25-50 triệu | 40-80 triệu | 60-120 triệu |
Pass Box — Static vs Dynamic

| Tiêu chí | Static Pass Box | Dynamic Pass Box |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Hộp kín + interlock 2 cửa | Hộp + quạt + HEPA + UV (tuỳ chọn) |
| Lọc khí | Không | Có — lọc HEPA thổi khí sạch lên vật liệu |
| Tiệt trùng | Không | UV-C tuỳ chọn |
| Ứng dụng | ISO 8, chuyển vật liệu đơn giản | ISO 5-7, nguyên vật liệu vào vùng sạch cao |
| Giá tham khảo | 8-15 triệu | 20-40 triệu |
Airlock vs Air Shower — Khi Nào Dùng Gì?
- Airlock (phòng đệm): Phòng nhỏ giữa 2 vùng sạch khác nhau — duy trì chênh áp khi mở cửa. Dùng cho người, xe đẩy, pallet. GMP yêu cầu airlock giữa tất cả cấp sạch.
- Air shower: Thiết bị loại bỏ bụi từ quần áo. Đặt SAU phòng gowning, TRƯỚC khi vào phòng sạch. Bổ sung cho airlock, không thay thế.
- Kết hợp: Best practice: Hành lang → Gowning room → Air shower → Airlock → Phòng sạch
Bảo Trì Air Shower & Pass Box
| Hạng mục | Tần suất | Nội dung |
|---|---|---|
| Pre-filter | Hàng tháng | Kiểm tra, vệ sinh/thay khi bẩn |
| HEPA | 6-12 tháng | Đo ΔP, DOP test nếu cần |
| Nozzle | Hàng quý | Kiểm tra hướng, vệ sinh tắc |
| Interlock | Hàng tháng | Test chức năng — cả 2 cửa không mở cùng lúc |
| Blower | 6 tháng | Đo vận tốc gió, kiểm tra ổ bi |
| Con dấu (gasket) | Hàng năm | Kiểm tra kín cửa, thay nếu hở |
Vị Trí Lắp Đặt Trong Layout
Theo thiết kế phòng sạch chuẩn:
- Air shower: Sau phòng thay đồ (gowning room), trước vùng sạch chính. Nếu có nhiều lối vào, mỗi lối cần 1 air shower.
- Pass box: Gắn xuyên tường giữa hành lang và phòng sạch, hoặc giữa 2 phòng sạch. Chiều cao lắp: 800-1000mm từ sàn.
- Cargo air shower: Tại cửa nhận hàng vào khu vực sản xuất — cho pallet, xe đẩy.
💡 Lưu ý chuyên gia: Air shower chỉ loại bỏ bụi trên BỀ MẶT quần áo. Nếu nhân viên mặc đồ phòng sạch không đúng cách (quần áo rộng, tóc lộ, trang sức), air shower không thể bù đắp. Quy trình gowning đúng quan trọng hơn air shower.
Bạn cần tư vấn chọn air shower và pass box phù hợp?
📞 Nhận tư vấn miễn phí ngay →
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Air shower có bắt buộc cho phòng sạch không?
Không bắt buộc theo ISO 14644 nhưng khuyến nghị mạnh cho ISO 7 trở lên. GMP EU không yêu cầu cụ thể nhưng hầu hết nhà máy dược phẩm đều trang bị. Hiệu quả loại bỏ hạt từ quần áo đến 99%.
Pass box static và dynamic khác nhau thế nào?
Static: chỉ có interlock cửa, không lọc — cho ISO 8. Dynamic: có quạt + HEPA + UV (tùy chọn), thổi khí sạch lên vật liệu — cho ISO 5-7.
Tốc độ gió air shower bao nhiêu m/s?
Tối thiểu 20 m/s tại nozzle. Phổ biến: 22-25 m/s. Cao cấp: 28-30 m/s. Thời gian thổi 15-30 giây. Nozzle bố trí cả 2 bên và trên trần.