Panel Sandwich — Tường & Vách
Panel sandwich là vật liệu chính cho tường và vách phòng sạch — gồm 2 lớp thép mạ kẽm hoặc inox kẹp lõi cách nhiệt. Lựa chọn panel phụ thuộc vào cấp sạch, yêu cầu phòng cháy và ngân sách. Theo ISO 14644-4, bề mặt tường phải nhẵn, kín, dễ vệ sinh.

| Loại lõi | Chống cháy | Cách nhiệt (W/mK) | Dày (mm) | Giá (VNĐ/m²) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| EPS (xốp) | B3 (dễ cháy) | 0.038 | 50-100 | 200-350K | ISO 8, khu vực không yêu cầu PCCC cao |
| PU (polyurethane) | B2 (khó cháy) | 0.022 | 50-75 | 350-550K | ISO 7-8, đa năng nhất |
| Rock Wool | A1 (không cháy) | 0.040 | 50-100 | 400-650K | GMP dược, thực phẩm, PCCC nghiêm ngặt |
| MGO + EPS | A1 | 0.038 | 75-100 | 300-450K | Thay thế Rock Wool, nhẹ hơn |
Bề mặt panel
- Sơn PE (Polyester): Phổ biến, giá rẻ, bền màu. Phù hợp ISO 8.
- Sơn PVC film: Chống trầy xước, dễ vệ sinh. Cho ISO 7-8.
- Inox 304: Chống ăn mòn, chịu hóa chất. Cho phòng sạch dược phẩm, hóa chất.
Vật Liệu Sàn Phòng Sạch

| Loại sàn | Ưu điểm | Nhược điểm | Giá (VNĐ/m²) | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Epoxy tự san phẳng | Bền, chịu hóa chất, liền mạch | Cứng, nứt nếu nền lún | 250-500K | Dược, hóa chất |
| PVC/Vinyl cuộn | Kháng tĩnh điện, mềm, dễ thay | Mối nối (hàn nhiệt) | 300-600K | Điện tử, bệnh viện |
| Polyurethane | Chống trơn, chịu ẩm, chịu nhiệt | Giá cao | 400-700K | Thực phẩm |
| Raised floor | Return air qua sàn, linh hoạt lắp đặt | Đắt, cần chiều cao | 600-1200K | Bán dẫn, data center |
Hệ Thống Trần Phòng Sạch
- Trần T-grid (lay-on): Tấm trần đặt trên khung T ngược — dễ tháo lắp, bảo trì HVAC. Phổ biến cho ISO 7-8.
- Trần clip-in: Tấm trần gắn kín vào khung — ít khe hở hơn T-grid. Cho ISO 5-7.
- Trần walkable: Chịu tải trọng người đi bộ — cho phép bảo trì HVAC, đèn từ phía trên. Cho phòng sạch lớn.
- Trần monolithic: Trần liền kín không khe hở — dành cho ISO 5 và cấp A GMP.
Cửa Phòng Sạch
- Cửa panel mở quay: Phổ biến nhất, có closer tự đóng, gasket silicon kín khít, kính trong suốt để quan sát.
- Cửa panel trượt: Tiết kiệm không gian, dùng cho hành lang hẹp. Khó kín bằng cửa quay.
- Cửa cuốn nhanh (rapid roll): Cho khu vực giao nhận hàng, cargo. Tốc độ mở/đóng nhanh giảm thời gian mở → duy trì chênh áp.
- Interlock: Hệ thống khóa liên động — khi cửa bên này mở, cửa bên kia tự động khóa. Bắt buộc cho airlock.
Góc Cong (Coving) — Yêu Cầu GMP
GMP yêu cầu tất cả góc nối giữa tường-tường, tường-sàn và tường-trần phải có bán kính cong (R) ≥ 25mm — tránh tích bụi và dễ vệ sinh. Material góc cong: nhôm anodized hoặc inox, dán hoặc bắt vít kín.
Tại sàn: góc cong kết hợp với sàn epoxy hoặc vinyl — tạo bề mặt liền mạch từ sàn lên tường, không có khe nứt để vi sinh phát triển.
Bảng Tổng Hợp Vật Liệu Theo Cấp Sạch
| Cấp sạch | Panel | Sàn | Trần |
|---|---|---|---|
| ISO 5 (GMP A) | Rock Wool / PU inox | Vinyl kháng tĩnh điện | Monolithic / walkable |
| ISO 7 (GMP C) | Rock Wool / PU | Epoxy / Vinyl | Clip-in / T-grid |
| ISO 8 (GMP D) | PU / EPS | Epoxy / PVC | T-grid |
| Bán dẫn ISO 1-5 | PU / Rock Wool | Raised floor (ESD) | Walkable (FFU) |
| Thực phẩm | Inox / PU chống ẩm | Polyurethane | T-grid chống ẩm |
💡 Lưu ý chuyên gia: Không nên tiết kiệm chi phí vật liệu bằng cách dùng EPS cho phòng sạch GMP — thanh tra sẽ cảnh báo về phòng cháy. Rock Wool đắt hơn 30-50% nhưng đạt chống cháy A1 — yêu cầu bắt buộc của PCCC Việt Nam cho nhiều loại nhà xưởng.
Bạn cần tư vấn chọn vật liệu phòng sạch phù hợp?
📞 Nhận tư vấn miễn phí ngay →