Mục Đích & Nguyên Tắc
SOP bảo trì HVAC đảm bảo hệ thống HVAC hoạt động ổn định, duy trì cấp sạch phòng theo GMP. Bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) hiệu quả hơn bảo trì sửa chữa (Corrective Maintenance) gấp 5-10 lần về chi phí.
Nguyên tắc: Bảo trì ngoài giờ sản xuất. Dùng vật liệu/dụng cụ sạch. Vệ sinh và đếm hạt xác nhận sau bảo trì. Kết hợp SOP vận hành AHU và SOP kiểm tra lọc gió.

Lịch Bảo Trì Định Kỳ Chi Tiết
| Tần suất | Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|---|
| Hàng ngày | Kiểm tra vận hành | Đọc chênh áp lọc, chênh áp phòng, nhiệt độ/độ ẩm, trạng thái alarm BMS |
| Hàng tuần | Kiểm tra trực quan AHU | Vệ sinh bên ngoài AHU, kiểm tra rò nước drain pan, nghe tiếng ồn bất thường |
| Hàng tháng | Bảo trì cơ khí | Kiểm tra belt (độ chùng, nứt), bôi trơn bearing, vệ sinh drain pan, kiểm tra valve/actuator |
| Hàng quý | Vệ sinh dàn lạnh | Xịt rửa coil bằng hoá chất chuyên dụng, kiểm tra fin (thẳng, không bẹp), thay pre-filter nếu chênh áp cao |
| 6 tháng | Bảo trì lớn | Thay medium filter, vệ sinh bên trong ống gió, kiểm tra motor (cách điện, rung động), test HEPA integrity |
| Hàng năm | Tổng kiểm tra | Test HEPA DOP, re-qualification (ACH, chênh áp, đếm hạt), overhaul motor nếu cần |
| 3-5 năm | Thay HEPA | Thay khi fail DOP test hoặc chênh áp >350-500 Pa. Test integrity sau thay |
Bảo Trì Bộ Lọc
Pre-filter (G3/G4)
- Kiểm tra chênh áp hàng tuần. Thay khi chênh áp >100-150 Pa (gấp 2-3× ban đầu)
- Tần suất thay: 1-3 tháng tùy chất lượng không khí ngoài trời
- Loại washable: rửa nước sạch, phơi khô, tái sử dụng 2-3 lần
Medium Filter (F7/F9)
- Kiểm tra chênh áp hàng tháng. Thay khi >250-350 Pa
- Tần suất thay: 6-12 tháng. Không rửa, không tái sử dụng
- Khi thay: vệ sinh housing bằng khăn ẩm sạch, kiểm tra seal
HEPA Filter (H13/H14)
- Test integrity (DOP/PAO) mỗi 6-12 tháng. Thay khi fail test hoặc chênh áp >350-500 Pa
- Tuổi thọ: 3-5 năm trong điều kiện vận hành bình thường
- Thay HEPA theo quy trình bag-in/bag-out cho vùng aseptic
Bảo Trì Cơ Khí
Motor & Belt
- Belt: Kiểm tra độ chùng (15-25mm), nứt, mòn hàng tháng. Thay cặp belt mới (không thay lẻ)
- Bearing: Bôi trơn hàng tháng (loại mỡ chịu nhiệt). Đo rung động — thay khi >4.5 mm/s
- Motor: Đo cách điện (megger) hàng năm — >1 MΩ là OK. Đo dòng điện — không vượt RLA
Dàn Lạnh & Dàn Nóng
- Cooling coil: Xịt rửa hoá chất chuyên dụng hàng quý. Kiểm tra fin — nắn thẳng bằng fin comb
- Drain pan: Vệ sinh hàng tuần, đổ viên khử trùng ngăn tảo/nấm. Slope đúng, thoát nước tốt
Damper & BMS Sensors
- Damper: Kiểm tra vận hành (đóng/mở) hàng quý. Bôi trơn trục xoay, kiểm tra actuator
- Sensors: Calibrate cảm biến nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp hàng năm. So sánh với thiết bị chuẩn
Spare Parts List Cần Dự Trữ
| Spare Part | Số lượng dự trữ | Lead time |
|---|---|---|
| Pre-filter G4 (bộ/AHU) | 2 bộ/AHU | 1-2 tuần |
| Medium filter F7/F9 | 1 bộ/AHU | 2-4 tuần |
| HEPA H14 (cùng size) | 10% total installed | 4-8 tuần (nhập khẩu) |
| Belt quạt AHU | 2 bộ/AHU | 1 tuần |
| Bearing motor | 1 bộ/motor | 2-4 tuần |
| Actuator damper | 1 cái dự phòng | 4-6 tuần |
💡 Lưu ý chuyên gia: HEPA filter nhập khẩu có lead time 4-8 tuần. Luôn dự trữ tối thiểu 10% tổng số HEPA đã lắp. Nếu hết stock khi HEPA fail → phòng sạch phải dừng sản xuất.
Cần xây dựng kế hoạch bảo trì HVAC?
Liên hệ Tư Vấn Phòng Sạch để được tư vấn lập lịch bảo trì, quản lý spare parts.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Bảo trì HVAC quan trọng thế nào?
Bảo trì định kỳ duy trì hiệu suất HVAC, kéo dài tuổi thọ thiết bị 30-50%, và đảm bảo phòng sạch luôn đạt cấp sạch. Bỏ bảo trì → mất cấp sạch → dừng sản xuất.
Chi phí bảo trì HVAC phòng sạch bao nhiêu?
Chi phí bảo trì hàng năm thường 3-5% giá trị hệ thống HVAC. Bao gồm: nhân công, spare parts (lọc, belt, bearing), hoá chất vệ sinh, và dụng cụ đo lường.