Thi Công

Thẩm Định Hệ Thống HVAC Phòng Sạch — DQ/IQ/OQ/PQ Theo WHO TRS 961

Hệ thống HVAC là thành phần phức tạp và quan trọng nhất cần thẩm định trong phòng sạch dược phẩm. Bài viết hướng dẫn chi tiết quy trình DQ/IQ/OQ/PQ cho HVAC, bao gồm checklist, thiết bị đo lường và acceptance criteria theo WHO TRS 961 và ISPE.

DQ — Design Qualification (Thẩm Định Thiết Kế)

DQ là bước đầu tiên trong quy trình thẩm định HVAC, thực hiện trước khi mua sắm và thi công. DQ xác nhận rằng thiết kế hệ thống HVAC đáp ứng đầy đủ yêu cầu URS (User Requirement Specification) và tuân thủ tiêu chuẩn GMP.

  • Review URS vs Design: Đối chiếu từng yêu cầu trong URS với thiết kế HVAC — cấp sạch, ACH, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm
  • Capacity calculation: Xác nhận tính toán cooling load, heating load, lưu lượng gió, public suất AHU đủ cho worst-case scenario
  • P&ID review: Sơ đồ đường ống và thiết bị đầy đủ, đúng kết nối, có đầy đủ damper, sensor, alarm points
  • Cross-contamination assessment: Đánh giá rủi ro ô nhiễm chéo giữa các khu vực — cascade áp suất đúng chiều, return air không quay lại vùng sạch hơn
  • FMEA (Failure Mode and Effects Analysis): Phân tích rủi ro hư hỏng HVAC và tác động đến cấp sạch phòng
💡 Lưu ý chuyên gia: DQ là cơ hội cuối cùng để phát hiện lỗi thiết kế trước khi bỏ tiền mua sắm và thi công. Mỗi lỗi thiết kế HVAC phát hiện ở DQ tiết kiệm gấp 10-50 lần chi phí sửa chữa so với phát hiện ở OQ/PQ.
Quy trình thẩm định hệ thống HVAC phòng sạch theo DQ IQ OQ PQ

IQ HVAC — Kiểm Tra Lắp Đặt

IQ HVAC xác nhận rằng tất cả thành phần của hệ thống HVAC được lắp đặt đúng theo thiết kế đã phê duyệt tại DQ. Phạm vi IQ bao gồm:

AHU (Air Handling Unit)

  • Xác nhận model, serial number khớp với PO và specification sheet
  • Kiểm tra công suất motor, tần số, điện áp theo nameplate
  • Xác nhận vị trí lắp đặt, foundation, chống rung (vibration isolator)
  • Kiểm tra access door, drain pan, mixing box, heating/cooling coil
  • Xác nhận kết nối điện, nước lạnh (chiller), condensate drain

Ống Gió Và Phụ Kiện

  • Vật liệu: Tôn mạ kẽm (vùng thường) hoặc inox 304 (dược phẩm). Kiểm tra CoC
  • Kích thước: Đo tiết diện ống so với bản vẽ, sai số ≤5%
  • Leak test: Bơm áp dương vào đường ống, đo rò rỉ. Tiêu chí: ≤1% tổng lưu lượng theo SMACNA Class A
  • Insulation: Kiểm tra bảo ôn ống gió — vật liệu, chiều dày, bọc ngoài bằng tôn hoặc PVC
  • Damper: Volume damper, fire damper, backdraft damper — đúng vị trí, vận hành trơn tru

Bộ Lọc

  • Pre-filter (G4): Đúng kích thước, lắp kín khung, không rò rỉ
  • Medium filter (F7/F9): Đúng hiệu suất theo spec, lắp đúng chiều luồng gió
  • HEPA filter (H14): Kiểm tra certificate (hiệu suất ≥99.995% tại 0.3µm), serial number, ngày sản xuất. Lắp đúng khung, gel seal hoặc knife-edge seal kín

OQ HVAC — Kiểm Tra Vận Hành

OQ HVAC là giai đoạn quan trọng nhất, xác nhận rằng hệ thống HVAC vận hành đúng thông số thiết kế trong điều kiện at-rest:

TestPhương pháp đoAcceptance CriteriaThời gian
HEPA integrity testDOP/PAO aerosol + photometer scanLeak <0.01% upstream conc.15-30 min/filter
Airflow velocityAnemometer traverse (12+ points/filter)0.36-0.54 m/s ±20% (unidirectional)10-15 min/filter
ACHTổng lưu lượng gió / thể tích phòngĐạt giá trị thiết kế ±10%30 min/phòng
Chênh ápManometer tại tất cả cặp phòng10-15 Pa (sạch → kém sạch)15 min/cặp
Airflow directionSmoke test tại cửa, pass boxKhói đi từ sạch → kém sạch 100%10 min/cửa
Temp mapping15+ data logger, 72h liên tục20-24°C ±2°C, uniformity ≤2°C72h
RH mapping15+ data logger, 72h liên tục45-65% RH ±5%72h
Particle count at-restParticle counter theo ISO 14644-1Đạt cấp ISO thiết kế (at-rest)1-2h/phòng
Recovery testTạo baseline → challenge → đo phục hồi<20 phút (100:1 ratio)30-45 min/phòng

PQ HVAC — Environmental Monitoring Operational

PQ HVAC thực hiện trong điều kiện operational — có người làm việc, thiết bị sản xuất vận hành. Mục tiêu xác nhận HVAC duy trì cấp sạch khi phòng hoạt động thực tế:

  • Particle count in-operation: Đếm hạt liên tục trong 3 ca sản xuất. Kết quả phải đạt cấp ISO in-operation theo ISO 14644-1
  • Giám sát vi sinh: Settle plates (4h exposure), active air sampling (1m³), surface sampling (contact plates). Alert/action limits theo GMP grade
  • Recovery test under load: Mở cửa phòng sạch hoặc tạo ô nhiễm bất thường → đo thời gian HVAC đưa phòng về cấp sạch at-rest
  • Alarm testing: Mô phỏng mất chênh áp, quá nhiệt, AHU trip — xác nhận alarm hoạt động đúng, BMS ghi nhận, notification đến QA
  • Worst-case scenario: Test khi maximum occupancy (số người tối đa), maximum equipment load, door opening frequency cao nhất
Thiết bị đo lường sử dụng trong thẩm định HVAC phòng sạch

Thiết Bị Đo Lường Trong Thẩm Định HVAC

Mọi thiết bị đo phải được hiệu chuẩn (calibrated) và truy xuất (traceable) đến chuẩn quốc gia/quốc tế:

Thiết bịChức năngChu kỳ hiệu chuẩn
Aerosol PhotometerHEPA integrity test (DOP/PAO)12 tháng
Aerosol GeneratorTạo aerosol cho HEPA test12 tháng
Particle CounterĐếm hạt 0.3-5.0 µm12 tháng
AnemometerĐo vận tốc gió, tính ACH12 tháng
Digital ManometerĐo chênh áp phòng6 tháng
Temp/RH Data LoggerGhi nhiệt độ/độ ẩm liên tục12 tháng
Smoke GeneratorKiểm tra hướng luồng gióKhông yêu cầu (visual)
Lux MeterĐo cường độ ánh sáng12 tháng
Sound Level MeterĐo tiếng ồn dB(A)12 tháng
💡 Lưu ý chuyên gia: Theo ISPE HVAC Commissioning and Qualification Guide, nên thực hiện commissioning (chạy thử và cân chỉnh) trước khi bắt đầu qualification chính thức. Commissioning phát hiện và sửa lỗi sớm, giúp qualification chạy trơn tru hơn, giảm deviation và tái test.

Cần hỗ trợ thẩm định hệ thống HVAC?
Liên hệ Tư Vấn Phòng Sạch để được tư vấn quy trình thẩm định HVAC theo WHO TRS 961, ISPE, và ISO 14644.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

WHO TRS 961 Phụ lục 5 quy định gì về HVAC?

WHO TRS 961 Annex 5 là hướng dẫn chi tiết nhất về HVAC cho nhà máy dược phẩm: thiết kế, cấu hình, thẩm định, bảo trì HVAC phòng sạch GMP. Bao gồm yêu cầu về chênh áp, ACH, nhiệt độ, độ ẩm, và quy trình commissioning.

Thẩm định HVAC khác gì so với thẩm định phòng sạch?

Thẩm định HVAC là một phần quan trọng nhất trong thẩm định phòng sạch, tập trung vào hệ thống xử lý và phân phối không khí. Thẩm định phòng sạch bao gồm cả HVAC, kết cấu, M&E, và các hệ thống phụ trợ khác.

HEPA integrity test thực hiện như thế nào?

Sử dụng DOP (Dioctyl Phthalate) hoặc PAO (Poly-Alpha Olefin) aerosol generator phun upstream, quét photometer downstream để phát hiện rò rỉ. Leak không được vượt quá 0.01% nồng độ upstream. Test theo ISO 14644-3 Annex B.

Cần tư vấn thêm về phòng sạch?

Liên hệ đội ngũ chuyên gia để được hỗ trợ miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí