Thi Công

Thẩm Định Phòng Sạch IQ/OQ/PQ — Quy Trình, Checklist & Báo Cáo Chi Tiết

IQ/OQ/PQ là quy trình thẩm định bắt buộc theo GMP để chứng minh phòng sạch hoạt động đúng thiết kế. Bao gồm V-model lifecycle, checklist chi tiết 20+ items, acceptance criteria cụ thể và hướng dẫn lập báo cáo thẩm định.

V-Model Validation Lifecycle

Thẩm định phòng sạch tuân theo mô hình V-Model (Verification & Validation Model), trong đó mỗi giai đoạn thiết kế tương ứng với một giai đoạn thẩm định. Đây là phương pháp tiêu chuẩn được GMP WHOEU Annex 1 khuyến nghị.

V-Model bắt đầu từ URS (User Requirement Specification) ở đỉnh trái, đi xuống qua FDS (Functional Design Specification), DDS (Detailed Design Specification) đến giai đoạn thi công ở đáy. Từ đáy đi lên bên phải là IQ → OQ → PQ, mỗi bước xác nhận rằng hệ thống đáp ứng yêu cầu tương ứng.

Sơ đồ V-Model validation lifecycle cho thẩm định phòng sạch IQ OQ PQ
💡 Lưu ý chuyên gia: Trước IQ/OQ/PQ, cần có Validation Master Plan (VMP) — tài liệu tổng thể mô tả chiến lược thẩm định, phạm vi, vai trò trách nhiệm, và tiêu chí chấp nhận. VMP phải được phê duyệt bởi QA Head trước khi bắt đầu.

IQ — Installation Qualification (Thẩm Định Lắp Đặt)

IQ xác nhận rằng tất cả hệ thống và thiết bị được lắp đặt đúng theo thiết kế, bản vẽ kỹ thuật và thông số kỹ thuật đã phê duyệt. Đây là bước đầu tiên sau khi thi công hoàn thành.

Checklist IQ Chi Tiết (20+ Items)

STTHạng mục kiểm traPhương phápTiêu chí Pass
1Bản vẽ as-built vs bản vẽ thiết kếSo sánh trực tiếpKhớp 100%, deviation được phê duyệt
2Model/Serial AHUKiểm tra nameplateKhớp với PO và spec sheet
3Công suất AHU (kW, CFM)Kiểm tra nameplateĐúng spec ±5%
4Panel tường/trầnĐo chiều dày, kiểm tra CoCĐúng loại, đúng dày, CoC hợp lệ
5Sàn epoxy/PVCĐo chiều dày, pull-off test≥2mm, bám dính ≥1.5 MPa
6HEPA filterKiểm tra loại, kích thước, CoCĐúng hiệu suất (H14/U15), đúng kích thước
7Ống gió — vật liệu, kích thướcKiểm tra vật liệu, đo kích thướcĐúng spec (tôn mạ kẽm/inox 304)
8Ống gió — leak testÁp suất dương + đo rò rỉ≤1% tổng lưu lượng
9Damper (volume, fire, FMCD)Vận hành thửĐóng/mở đúng, fire damper đóng khi báo cháy
10Đường ống nước PW/WFIKiểm tra vật liệu, hàn orbitalInox 316L, hàn đạt (borescope kiểm tra)
11Cảm biến nhiệt độ/độ ẩmSo sánh với thiết bị chuẩnSai số ≤±0.5°C, ≤±3% RH
12Cảm biến chênh ápSo sánh với manometer chuẩnSai số ≤±1 Pa
13Hệ thống BMSKiểm tra kết nối, hiển thịTất cả sensor online, data logging hoạt động
14Cửa phòng sạch + interlockingTest interlockingKhông mở đồng thời 2 cửa airlock
15Air shower / Pass boxTest vận hànhCycle đúng thời gian, interlock hoạt động
16Hệ thống chiếu sángĐo lux≥500 lux (sản xuất), ≥300 lux (kho)
17Ổ cắm điện, switchKiểm tra flush-mount, IP ratingFlush-mount, IP54+, đúng vị trí
18Certification/Calibration thiết bị đoKiểm tra chứng chỉCòn hạn hiệu chuẩn, traceability to NIST

OQ — Operational Qualification (Thẩm Định Vận Hành)

OQ xác nhận rằng hệ thống vận hành đúng trong điều kiện at-rest (phòng sạch hoạt động nhưng không có sản xuất, không có người). Đây là giai đoạn kiểm tra các thông số quan trọng nhất.

Danh Sách Test OQ Chi Tiết

TestPhương phápTiêu chí PassTham chiếu
Chênh ápĐo bằng manometer tại tất cả cặp phòng liền kề10-15 Pa (sạch → kém sạch)ISO 14644-4
ACHĐo vận tốc gió tại diffuser + tính ACHĐạt giá trị thiết kế ±10%ISO 14644-4
Airflow velocityAnemometer traverse tại HEPA face0.36-0.54 m/s (unidirectional)ISO 14644-3
HEPA integrityDOP/PAO aerosol challenge + scanLeak <0.01% upstream concentrationISO 14644-3
Particle count at-restĐếm hạt theo ISO 14644-1 sampling planĐạt cấp ISO thiết kế (at-rest)ISO 14644-1
Temp/RH mappingData logger 15+ điểm, 72h liên tục20-24°C ±2°C, 45-65% RHWHO TRS 961
Ánh sángĐo lux tại bề mặt làm việc≥500 lux (sản xuất)ISO 14644-4
Tiếng ồnĐo dB(A) tại vị trí làm việc≤65 dB(A)ISO 14644-4
Recovery testTạo ô nhiễm → đo thời gian phục hồi<20 phút cho recovery ratio 100:1ISO 14644-3

PQ — Performance Qualification (Thẩm Định Hiệu Suất)

PQ xác nhận hiệu suất phòng sạch trong điều kiện operational — có người làm việc, thiết bị chạy, vật liệu di chuyển. PQ phải thực hiện tối thiểu 3 ca sản xuất liên tiếp.

  • Particle count operational: Đếm hạt khi có người và thiết bị vận hành. Kết quả phải đạt cấp sạch in-operation theo ISO 14644-1
  • Giám sát vi sinh: Settle plates, active air sampling, contact plates, finger dab test (cho cấp A-B). Giới hạn theo GMP Annex 1: Grade A <1 CFU, Grade B <5 CFU, Grade C <25 CFU, Grade D <50 CFU
  • Recovery test under load: Đo thời gian phòng phục hồi về cấp sạch sau khi hoạt động sản xuất tạo ô nhiễm đột biến
  • Smoke study (airflow visualization): Dùng khói để kiểm tra hướng luồng gió, xác nhận không có vùng chết (dead zone) hoặc luồng gió ngược
  • 3 ca liên tiếp: Tất cả test PQ phải pass cả 3 ca để đảm bảo tính nhất quán (consistency). Nếu 1 ca fail, phải điều tra nguyên nhân và chạy lại toàn bộ 3 ca
Flowchart quy trình thẩm định IQ OQ PQ phòng sạch với checklist chi tiết

Cấu Trúc Báo Cáo Thẩm Định

Báo cáo thẩm định là tài liệu GMP quan trọng, phải được lưu trữ và trình cho cơ quan thanh tra khi cần:

  1. Trang bìa: Tên dự án, phạm vi, ngày thực hiện, người phê duyệt (QA, Production, Engineering)
  2. Mục đích và phạm vi: Mô tả hệ thống được thẩm định, tham chiếu VMP và protocol
  3. Tham chiếu: Tiêu chuẩn áp dụng (ISO 14644, GMP WHO, EU Annex 1)
  4. Mô tả hệ thống: Layout, P&ID, danh sách thiết bị, cấp sạch thiết kế
  5. Protocol và acceptance criteria: Chi tiết từng test, tiêu chí pass/fail
  6. Kết quả: Data thô, bảng tổng hợp, đồ thị trend. Mọi kết quả phải traceable đến raw data
  7. Deviation: Ghi nhận sai lệch (nếu có), đánh giá tác động, hành động khắc phục (CAPA)
  8. Kết luận: Pass/Fail tổng thể, điều kiện sử dụng, hạn re-qualification
  9. Phê duyệt: Chữ ký QA Manager, Production Manager, Engineering Manager

Re-Qualification — Khi Nào Cần Tái Thẩm Định?

Tái thẩm định (re-qualification) là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo phòng sạch duy trì trạng thái qualified:

Tình huốngLoại Re-qualificationPhạm vi
Định kỳ 6 thángPartial (OQ)Particle count, chênh áp, HEPA integrity
Định kỳ 12 thángFull (IQ/OQ/PQ)Toàn bộ như thẩm định ban đầu
Thay HEPA filterHEPA integrity testDOP/PAO test filter mới
Sửa chữa HVAC/AHUPartial OQACH, chênh áp, airflow, particle count
Thay đổi layout phòngFull IQ/OQ/PQToàn bộ khu vực bị ảnh hưởng
Monitoring data ngoài trendInvestigation + Partial OQTheo kết quả điều tra
💡 Lưu ý chuyên gia: Đừng chờ đến re-qualification định kỳ mới phát hiện vấn đề. Thiết lập hệ thống continuous monitoring với alert/action limits sẽ giúp phát hiện sớm xu hướng xấu và xử lý kịp thời trước khi phòng sạch mất cấp.

Cần hỗ trợ thẩm định phòng sạch IQ/OQ/PQ?
Liên hệ Tư Vấn Phòng Sạch để được tư vấn quy trình thẩm định, lập protocol và hỗ trợ lập báo cáo thẩm định theo chuẩn GMP.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

IQ, OQ, PQ thực hiện theo thứ tự nào?

Bắt buộc theo thứ tự IQ → OQ → PQ. IQ xác nhận lắp đặt đúng, OQ xác nhận vận hành đúng, PQ xác nhận hiệu suất đạt yêu cầu trong điều kiện thực tế sản xuất. Không được bỏ qua bất kỳ bước nào.

Ai thực hiện thẩm định phòng sạch?

Đơn vị thẩm định độc lập (third-party) hoặc bộ phận QA nội bộ. Cần người có chuyên môn về phòng sạch, đo lường, GMP. Đối với GMP EU, khuyến khích dùng đơn vị thẩm định độc lập để đảm bảo khách quan.

Thẩm định phòng sạch mất bao lâu?

IQ: 3-5 ngày, OQ: 5-10 ngày (bao gồm 72h monitoring), PQ: 3-5 ngày (3 ca liên tiếp). Tổng cộng 2-4 tuần tùy quy mô. Báo cáo thẩm định thêm 1-2 tuần.

Khi nào cần tái thẩm định (re-qualification)?

Tái thẩm định định kỳ 6-12 tháng, hoặc ngay lập tức khi: thay đổi HVAC, sửa chữa panel/trần, thay đổi layout phòng, thay HEPA filter, hoặc khi monitoring data cho thấy xu hướng xấu.

Cần tư vấn thêm về phòng sạch?

Liên hệ đội ngũ chuyên gia để được hỗ trợ miễn phí

Nhận tư vấn miễn phí